TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

งานฉลอง

ngaan-chà-lɔ̌ɔngRTGS ngan-cha-long /ŋaːn˧.t͡ɕʰa˨˩.lɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
งานngaanthanh trungphụ âm thấpฉะchàthanh thấpphụ âm caoหฺลองlɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

งานฉลอง nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

Nghĩa của งานฉลอง

Danh từ

  1. Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với งานฉลอง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ festival, party.

Câu hỏi thường gặp

งานฉลอง nghĩa là gì?

งานฉลอง (danh từ) nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

งานฉลอง đọc thế nào?

งานฉลอง đọc là ngaan-chà-lɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngan-cha-long; 3 âm tiết: ngaan (thanh trung), chà (thanh thấp), lɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.