TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่ทำงาน

tîi-tam-ngaanRTGS thi-tham-ngan /tʰiː˥˩.tʰam˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่ทำงาน nghĩa là sở, sở làm.

Nghĩa của ที่ทำงาน

Danh từ

  1. Sở, sở làm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workplace, office (place where one does work)

Câu hỏi thường gặp

ที่ทำงาน nghĩa là gì?

ที่ทำงาน (danh từ) nghĩa là sở, sở làm.

ที่ทำงาน đọc thế nào?

ที่ทำงาน đọc là tîi-tam-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-tham-ngan; 3 âm tiết: tîi (thanh xuống), tam (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.