TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชิ้น

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chínRTGS chin /t͡ɕʰin˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชิ้นchínthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ชิ้น nghĩa là miếng, mảnh.

Nghĩa của ชิ้น

Danh từ

  1. Miếng, mảnh, mẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ Classifier for pieces, slices (cakes, cloth). ⇒ all nouns using this classifier
  • Danh từ piece

Câu hỏi thường gặp

ชิ้น nghĩa là gì?

ชิ้น (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh.

ชิ้น đọc thế nào?

ชิ้น đọc là chín (phiên âm có dấu thanh), RTGS chin; 1 âm tiết: chín (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.