TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนงาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kon-ngaanRTGS khon-ngan /kʰon˧.ŋaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนงาน nghĩa là công nhân, thợ, người thợ.

Nghĩa của คนงาน

Danh từ

  1. Công nhân.
  2. Thợ, người thợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worker; workman

Câu hỏi thường gặp

คนงาน nghĩa là gì?

คนงาน (danh từ) nghĩa là công nhân, thợ, người thợ.

คนงาน đọc thế nào?

คนงาน đọc là kon-ngaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-ngan; 2 âm tiết: kon (thanh trung), ngaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.