งา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngaaRTGS nga
/ŋaː˧/ giọng máy của trình duyệt
งาngaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
งา nghĩa là mè, vừng, ngà.
Nghĩa của งา
Danh từ
- Mè, vừng.
Danh từ
- Ngà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesame.
- Danh từ tusk; ivory.
Câu hỏi thường gặp
งา nghĩa là gì?
งา (danh từ) nghĩa là mè, vừng, ngà.
งา đọc thế nào?
งา đọc là ngaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS nga; 1 âm tiết: ngaa (thanh trung).