ไฟ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไฟ nghĩa là lửa, hoả.
Nghĩa của ไฟ
Danh từ
- Lửa.
- Hoả.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไฟ
Đồng nghĩa
Từ ghép có ไฟ
- กระแสไฟฟ้า — Dòng điện.
- ถ่านไฟฉาย — Pin, bình điện.
- เตาไฟ — Bếp.
- ดอกไม้ไฟ — Pháo hoa, pháo bông.
- เชื้อไฟ — Nhiên liệu.
- เครื่องกำเนิดไฟฟ้า — Máy phát điện.
- กระโจมไฟ — Hải đăng, đèn biển.
- โคมไฟ — Đèn, đèn điện.
- ช่างไฟฟ้า — Thợ điện, thợ sửa điện.
Câu ví dụ với ไฟ
- ใครปิดไฟ? Ai tắt điện đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire; flame; light; light source; electricity; energy; spirit; vitality
Câu hỏi thường gặp
ไฟ nghĩa là gì?
ไฟ (danh từ) nghĩa là lửa, hoả.
ไฟ đọc thế nào?
ไฟ đọc là fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai; 1 âm tiết: fai (thanh trung).