TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fai /faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไฟ nghĩa là lửa, hoả.

Nghĩa của ไฟ

Danh từ

  1. Lửa.
  2. Hoả.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไฟ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ไฟ

Câu ví dụ với ไฟ

  • ใครปิดไฟ? Ai tắt điện đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719775

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire; flame; light; light source; electricity; energy; spirit; vitality

Câu hỏi thường gặp

ไฟ nghĩa là gì?

ไฟ (danh từ) nghĩa là lửa, hoả.

ไฟ đọc thế nào?

ไฟ đọc là fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai; 1 âm tiết: fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.