ช่างไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ช่างไฟฟ้า nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.
Nghĩa của ช่างไฟฟ้า
Danh từ
- Thợ điện, thợ sửa điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrician
Câu hỏi thường gặp
ช่างไฟฟ้า nghĩa là gì?
ช่างไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là thợ điện, thợ sửa điện.
ช่างไฟฟ้า đọc thế nào?
ช่างไฟฟ้า đọc là châang-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS chang-fai-fa; 3 âm tiết: châang (thanh xuống), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).