TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไพร่

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
prâiRTGS phrai /pʰraj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไพฺร่prâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ไพร่ nghĩa là dân thường, thường dân.

Nghĩa của ไพร่

Danh từ

  1. Dân thường, thường dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citizen; national; subject.; manpower; human resources.; commoner.; subordinate; servant; attendant; dependent.; vulgar person; unrefined person; low-class person.

Câu hỏi thường gặp

ไพร่ nghĩa là gì?

ไพร่ (danh từ) nghĩa là dân thường, thường dân.

ไพร่ đọc thế nào?

ไพร่ đọc là prâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phrai; 1 âm tiết: prâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.