TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัคนิคณะ

àk-ní-ká-náRTGS ak-ni-kha-na /ʔak̚˨˩.ni˦˥.kʰa˦˥.naʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อักàkthanh thấpphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัคนิคณะ nghĩa là ngọn lửa.

Nghĩa của อัคนิคณะ

Danh từ

  1. Ngọn lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flame; fire

Câu hỏi thường gặp

อัคนิคณะ nghĩa là gì?

อัคนิคณะ (danh từ) nghĩa là ngọn lửa.

อัคนิคณะ đọc thế nào?

อัคนิคณะ đọc là àk-ní-ká-ná (phiên âm có dấu thanh), RTGS ak-ni-kha-na; 4 âm tiết: àk (thanh thấp), ní (thanh cao), ká (thanh cao), ná (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.