ถ่านไฟฉาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ถ่านไฟฉาย nghĩa là pin, bình điện.
Nghĩa của ถ่านไฟฉาย
Danh từ
- Pin, bình điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry cell, battery (for flashlight)
Câu hỏi thường gặp
ถ่านไฟฉาย nghĩa là gì?
ถ่านไฟฉาย (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.
ถ่านไฟฉาย đọc thế nào?
ถ่านไฟฉาย đọc là tàan-fai-chǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS than-fai-chai; 3 âm tiết: tàan (thanh thấp), fai (thanh trung), chǎai (thanh lên).