TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องกำเนิดไฟฟ้า

krʉ̂ʉang-gam-nə̀ət-fai-fáaRTGS khrueang-kam-noet-fai-fa /kʰrɯa̯ŋ˥˩.kam˧.nɤːt̚˨˩.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpกำgamthanh trungphụ âm trungเหฺนิดnə̀ətthanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องกำเนิดไฟฟ้า nghĩa là máy phát điện.

Nghĩa của เครื่องกำเนิดไฟฟ้า

Danh từ

  1. Máy phát điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generator (machine that converts mechanical energy into electrical energy)

Câu hỏi thường gặp

เครื่องกำเนิดไฟฟ้า nghĩa là gì?

เครื่องกำเนิดไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là máy phát điện.

เครื่องกำเนิดไฟฟ้า đọc thế nào?

เครื่องกำเนิดไฟฟ้า đọc là krʉ̂ʉang-gam-nə̀ət-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-kam-noet-fai-fa; 5 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), gam (thanh trung), nə̀ət (thanh thấp), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.