เครื่องกำเนิดไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่องกำเนิดไฟฟ้า nghĩa là máy phát điện.
Nghĩa của เครื่องกำเนิดไฟฟ้า
Danh từ
- Máy phát điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generator (machine that converts mechanical energy into electrical energy)
Câu hỏi thường gặp
เครื่องกำเนิดไฟฟ้า nghĩa là gì?
เครื่องกำเนิดไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là máy phát điện.
เครื่องกำเนิดไฟฟ้า đọc thế nào?
เครื่องกำเนิดไฟฟ้า đọc là krʉ̂ʉang-gam-nə̀ət-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-kam-noet-fai-fa; 5 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), gam (thanh trung), nə̀ət (thanh thấp), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).