TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตาไฟ

dtao-faiRTGS tao-fai /taw˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตาdtaothanh trungphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เตาไฟ nghĩa là bếp.

Nghĩa của เตาไฟ

Danh từ

  1. Bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stove (for cooking).

Câu hỏi thường gặp

เตาไฟ nghĩa là gì?

เตาไฟ (danh từ) nghĩa là bếp.

เตาไฟ đọc thế nào?

เตาไฟ đọc là dtao-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao-fai; 2 âm tiết: dtao (thanh trung), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.