เตาไฟ
dtao-faiRTGS tao-fai
/taw˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
เตาdtaothanh trungphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เตาไฟ nghĩa là bếp.
Nghĩa của เตาไฟ
Danh từ
- Bếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stove (for cooking).
Câu hỏi thường gặp
เตาไฟ nghĩa là gì?
เตาไฟ (danh từ) nghĩa là bếp.
เตาไฟ đọc thế nào?
เตาไฟ đọc là dtao-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tao-fai; 2 âm tiết: dtao (thanh trung), fai (thanh trung).