TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชื้อไฟ

chʉ́ʉa-faiRTGS chuea-fai /t͡ɕʰɯa̯˦˥.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เชื้อchʉ́ʉathanh caophụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เชื้อไฟ nghĩa là nhiên liệu.

Nghĩa của เชื้อไฟ

Danh từ

  1. Nhiên liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuel

Câu hỏi thường gặp

เชื้อไฟ nghĩa là gì?

เชื้อไฟ (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.

เชื้อไฟ đọc thế nào?

เชื้อไฟ đọc là chʉ́ʉa-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chuea-fai; 2 âm tiết: chʉ́ʉa (thanh cao), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.