เรือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เรือ nghĩa là thuyền, tàu thuỷ, tàu.
Nghĩa của เรือ
Danh từ
- Thuyền.
- Tàu thuỷ, tàu.
- Xe.
Từ ghép có เรือ
- ท่าเรือ — Cảng.
- กองทัพเรือ — Hải quân.
- นายเรือ — Thuyền trưởng.
- เรือดำน้ำ — Tàu ngầm.
- เรือโท — Trung úy.
- ทัพเรือ — Hải quân.
- เรือแจว — Xuồng.
- เรือบิน — Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- ทหารเรือ — Thuỷ thủ, lính thuỷ.
- เรือจ้าง — Phà.
- เรือข้ามฟาก — Phà.
- ท่าเทียบเรือ — Bến tàu.
- เรือบรรทุกเครื่องบิน — Tàu sân bay, hàng không mẫu hạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watercraft: boat; ship; etc.; rook
Câu hỏi thường gặp
เรือ nghĩa là gì?
เรือ (danh từ) nghĩa là thuyền, tàu thuỷ, tàu.
เรือ đọc thế nào?
เรือ đọc là rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea; 1 âm tiết: rʉʉa (thanh trung).