TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rʉʉaRTGS ruea /rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ, ตัว

เรือ nghĩa là thuyền, tàu thuỷ, tàu.

Nghĩa của เรือ

Danh từ

  1. Thuyền.
  2. Tàu thuỷ, tàu.
  3. Xe.

Từ ghép có เรือ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watercraft: boat; ship; etc.; rook

Câu hỏi thường gặp

เรือ nghĩa là gì?

เรือ (danh từ) nghĩa là thuyền, tàu thuỷ, tàu.

เรือ đọc thế nào?

เรือ đọc là rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea; 1 âm tiết: rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.