TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือแจว

rʉʉa-jɛɛoRTGS ruea-chaeo /rɯa̯˧.t͡ɕɛːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือrʉʉathanh trungphụ âm thấpแจวjɛɛothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ

เรือแจว nghĩa là xuồng.

Nghĩa của เรือแจว

Danh từ

  1. Xuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canoe.

Câu hỏi thường gặp

เรือแจว nghĩa là gì?

เรือแจว (danh từ) nghĩa là xuồng.

เรือแจว đọc thế nào?

เรือแจว đọc là rʉʉa-jɛɛo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea-chaeo; 2 âm tiết: rʉʉa (thanh trung), jɛɛo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.