TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทหารเรือ

tá-hǎan-rʉʉaRTGS tha-han-ruea /tʰa˦˥.haːn˩˩˦.rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm caoเรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, นาย

ทหารเรือ nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của ทหารเรือ

Danh từ

  1. Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailor, mariner, member of the navy

Câu hỏi thường gặp

ทหารเรือ nghĩa là gì?

ทหารเรือ (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

ทหารเรือ đọc thế nào?

ทหารเรือ đọc là tá-hǎan-rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-han-ruea; 3 âm tiết: tá (thanh cao), hǎan (thanh lên), rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.