TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท่าเทียบเรือ

tâa-tîiap-rʉʉaRTGS tha-thiap-ruea /tʰaː˥˩.tʰia̯p̚˥˩.rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่าtâathanh xuốngphụ âm thấpเทียบtîiapthanh xuốngphụ âm thấpเรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ท่าเทียบเรือ nghĩa là bến tàu.

Nghĩa của ท่าเทียบเรือ

Danh từ

  1. Bến tàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dock; wharf; harbour

Câu hỏi thường gặp

ท่าเทียบเรือ nghĩa là gì?

ท่าเทียบเรือ (danh từ) nghĩa là bến tàu.

ท่าเทียบเรือ đọc thế nào?

ท่าเทียบเรือ đọc là tâa-tîiap-rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-thiap-ruea; 3 âm tiết: tâa (thanh xuống), tîiap (thanh xuống), rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.