TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือโท

rʉʉa-tooRTGS ruea-tho /rɯa̯˧.tʰoː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือrʉʉathanh trungphụ âm thấpโทtoothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรือโท nghĩa là trung úy.

Nghĩa của เรือโท

Danh từ

  1. Trung úy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lieutenant

Câu hỏi thường gặp

เรือโท nghĩa là gì?

เรือโท (danh từ) nghĩa là trung úy.

เรือโท đọc thế nào?

เรือโท đọc là rʉʉa-too (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea-tho; 2 âm tiết: rʉʉa (thanh trung), too (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.