TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทัพเรือ

táp-rʉʉaRTGS thap-ruea /tʰap̚˦˥.rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทับtápthanh caophụ âm thấpเรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทัพเรือ nghĩa là hải quân, hạm đội.

Nghĩa của ทัพเรือ

Danh từ

thân mật
  1. Hải quân.
  2. Hạm đội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navy; fleet.

Câu hỏi thường gặp

ทัพเรือ nghĩa là gì?

ทัพเรือ (danh từ) nghĩa là hải quân, hạm đội.

ทัพเรือ đọc thế nào?

ทัพเรือ đọc là táp-rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thap-ruea; 2 âm tiết: táp (thanh cao), rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.