TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือดำน้ำ

rʉʉa-dam-náamRTGS ruea-dam-nam /rɯa̯˧.dam˧.naːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือrʉʉathanh trungphụ âm thấpดำdamthanh trungphụ âm trungน้ามnáamthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลำ

เรือดำน้ำ nghĩa là tàu ngầm.

Nghĩa của เรือดำน้ำ

Danh từ

  1. Tàu ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submarine.

Câu hỏi thường gặp

เรือดำน้ำ nghĩa là gì?

เรือดำน้ำ (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.

เรือดำน้ำ đọc thế nào?

เรือดำน้ำ đọc là rʉʉa-dam-náam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea-dam-nam; 3 âm tiết: rʉʉa (thanh trung), dam (thanh trung), náam (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.