TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กองทัพเรือ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gɔɔng-táp-rʉʉaRTGS kong-thap-ruea /kɔːŋ˧.tʰap̚˦˥.rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trungทับtápthanh caophụ âm thấpเรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กองทัพเรือ nghĩa là hải quân.

Nghĩa của กองทัพเรือ

Danh từ

trang trọng
  1. Hải quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ navy

Câu hỏi thường gặp

กองทัพเรือ nghĩa là gì?

กองทัพเรือ (danh từ) nghĩa là hải quân.

กองทัพเรือ đọc thế nào?

กองทัพเรือ đọc là gɔɔng-táp-rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-thap-ruea; 3 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), táp (thanh cao), rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.