TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ท่าเรือ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tâa-rʉʉaRTGS tha-ruea /tʰaː˥˩.rɯa̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ท่าtâathanh xuốngphụ âm thấpเรือrʉʉathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ที่, แห่ง

ท่าเรือ nghĩa là cảng.

Nghĩa của ท่าเรือ

Danh từ

  1. Cảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port (place on a waterway with facilities for docking, loading, or unloading ships)

Câu hỏi thường gặp

ท่าเรือ nghĩa là gì?

ท่าเรือ (danh từ) nghĩa là cảng.

ท่าเรือ đọc thế nào?

ท่าเรือ đọc là tâa-rʉʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-ruea; 2 âm tiết: tâa (thanh xuống), rʉʉa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.