TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือข้ามฟาก

rʉʉa-kâam-fâakRTGS ruea-kham-fak /rɯa̯˧.kʰaːm˥˩.faːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือrʉʉathanh trungphụ âm thấpค่ามkâamthanh xuốngphụ âm thấpฟากfâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรือข้ามฟาก nghĩa là phà.

Nghĩa của เรือข้ามฟาก

Danh từ

  1. Phà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เรือข้ามฟาก

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferry

Câu hỏi thường gặp

เรือข้ามฟาก nghĩa là gì?

เรือข้ามฟาก (danh từ) nghĩa là phà.

เรือข้ามฟาก đọc thế nào?

เรือข้ามฟาก đọc là rʉʉa-kâam-fâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruea-kham-fak; 3 âm tiết: rʉʉa (thanh trung), kâam (thanh xuống), fâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.