TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นัก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nákRTGS nak /nak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นักnákthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

นัก nghĩa là Nhà…, người… (tiền tố chỉ người làm nghề, người giỏi: นักเรียน học sinh, นักร้อง ca sĩ).

Nghĩa của นัก

Danh từ

  1. Nhà…, người… (tiền tố chỉ người làm nghề, người giỏi: นักเรียน học sinh, นักร้อง ca sĩ). (biên soạn)

Từ ghép có นัก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ used to prefix any word to form an agent noun
  • Danh từ an honorific for a member of the Khmer royalty or nobility, either male or female
  • Tính từ many; much
  • Phó từ much; quite; very

Câu hỏi thường gặp

นัก nghĩa là gì?

นัก (danh từ) nghĩa là Nhà…, người… (tiền tố chỉ người làm nghề, người giỏi: นักเรียน học sinh, นักร้อง ca sĩ).

นัก đọc thế nào?

นัก đọc là nák (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak; 1 âm tiết: nák (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.