นัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นัก nghĩa là Nhà…, người… (tiền tố chỉ người làm nghề, người giỏi: นักเรียน học sinh, นักร้อง ca sĩ).
Nghĩa của นัก
Danh từ
- Nhà…, người… (tiền tố chỉ người làm nghề, người giỏi: นักเรียน học sinh, นักร้อง ca sĩ). (biên soạn)
Từ ghép có นัก
- นักการเมือง — Chính khách, nhà chính trị, chính trị gia.
- นักเขียน — Nhà văn.
- นักธุรกิจ — Doanh nhân.
- นักข่าว — Phóng viên, nhà báo, ký giả.
- นักคิด — Nhà tư tưởng.
- นักบิน — Phi công.
- นักเคมี — Nhà hoá học.
- นักดนตรี — Nhạc sĩ.
- นักปฏิวัติ — Nhà cách mạng.
- นักแม่นปืน — Xạ Thủ, nhà thiện xạ.
- นักรัฐศาสตร์ — Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
- นักวิเคราะห์ — Người phân tích.
- นักประวัติศาสตร์ — Nhà viết sử, sử gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ used to prefix any word to form an agent noun
- Danh từ an honorific for a member of the Khmer royalty or nobility, either male or female
- Tính từ many; much
- Phó từ much; quite; very
Câu hỏi thường gặp
นัก nghĩa là gì?
นัก (danh từ) nghĩa là Nhà…, người… (tiền tố chỉ người làm nghề, người giỏi: นักเรียน học sinh, นักร้อง ca sĩ).
นัก đọc thế nào?
นัก đọc là nák (phiên âm có dấu thanh), RTGS nak; 1 âm tiết: nák (thanh cao).