TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มิ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
míRTGS mi /miʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มิmíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มิ nghĩa là không, chẳng.

Nghĩa của มิ

Phó từ

trang trọng
  1. Không, chẳng (văn viết, = ไม่). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มิ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ used to express negation: no, not, never, etc.

Ghi chú: dùng มิ sao cho đúng

มิ (mí) là phủ định trong văn viết trang trọng, văn cổ và một số cụm cố định — tương đương ไม่.

  • มิได้ — đã không, không (văn viết): ข้าพเจ้ามิได้กระทำ — Tôi đã không làm.
  • มิฉะนั้น (mí-chà-nán) — nếu không thì, kẻo: รีบไป มิฉะนั้นจะไม่ทัน — Đi nhanh, kẻo không kịp.

Trong lời nói hằng ngày, gần như không ai dùng มิ thay cho ไม่ — nghe như phim cổ trang. Nhưng câu มิน่า (mí-nâa) — "thảo nào, hèn chi" — lại rất phổ biến trong khẩu ngữ: มิน่าล่ะ ถึงได้เหนื่อย — Thảo nào mà mệt.

Người học chủ yếu cần đọc hiểu มิ trong văn bản, tin tức, và nhớ cụm มิน่า.

Câu hỏi thường gặp

มิ nghĩa là gì?

มิ (phó từ) nghĩa là không, chẳng.

มิ đọc thế nào?

มิ đọc là mí (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi; 1 âm tiết: mí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.