TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไม่ค่อย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mâi-kɔ̂iRTGS mai-khoi /maj˥˩.kʰɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไม่mâithanh xuốngphụ âm thấpค็่อยkɔ̂ithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไม่ค่อย nghĩa là ít khi.

Nghĩa của ไม่ค่อย

Phó từ

khẩu ngữ
  1. Không… lắm, ít khi (ไม่ค่อยดี: không tốt lắm). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hardly; scarcely; not very

Ghi chú: dùng ไม่ค่อย sao cho đúng

ไม่ค่อย (mâi kɔ̂i) là "không … lắm", "ít khi" — cách nói giảm nhẹ rất được người Thái ưa dùng.

  • ไม่ค่อยเผ็ด — không cay lắm.
  • ไม่ค่อยสบาย — hơi mệt, không được khoẻ lắm.
  • ผมไม่ค่อยดื่มกาแฟ — Tôi ít khi uống cà phê.
  • พูดไทยไม่ค่อยเก่ง — Nói tiếng Thái không giỏi lắm.

Lỗi hay gặp: dịch "không … lắm" thành ✗ ไม่ … มาก. ไม่ชอบมาก thường hiểu là "rất không thích", ngược hẳn ý. ✓ ไม่ค่อยชอบ — không thích lắm.

Ngược lại, muốn nhấn "hoàn toàn không" dùng ไม่ … เลย. Thang mức: ไม่ … เลย (chẳng … chút nào) — ไม่ค่อย … (không … lắm) — ค่อนข้าง … (khá là …) — มาก (rất).

Thói quen văn hoá: khi được hỏi món ăn có ngon không mà không thích, người Thái hay nói ไม่ค่อยถูกปาก (không hợp khẩu vị lắm) thay vì chê thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ไม่ค่อย nghĩa là gì?

ไม่ค่อย (phó từ) nghĩa là ít khi.

ไม่ค่อย đọc thế nào?

ไม่ค่อย đọc là mâi-kɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khoi; 2 âm tiết: mâi (thanh xuống), kɔ̂i (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.