ไม่ค่อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไม่ค่อย nghĩa là ít khi.
Nghĩa của ไม่ค่อย
Phó từ
khẩu ngữ- Không… lắm, ít khi (ไม่ค่อยดี: không tốt lắm). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hardly; scarcely; not very
Ghi chú: dùng ไม่ค่อย sao cho đúng
ไม่ค่อย (mâi kɔ̂i) là "không … lắm", "ít khi" — cách nói giảm nhẹ rất được người Thái ưa dùng.
- ไม่ค่อยเผ็ด — không cay lắm.
- ไม่ค่อยสบาย — hơi mệt, không được khoẻ lắm.
- ผมไม่ค่อยดื่มกาแฟ — Tôi ít khi uống cà phê.
- พูดไทยไม่ค่อยเก่ง — Nói tiếng Thái không giỏi lắm.
Lỗi hay gặp: dịch "không … lắm" thành ✗ ไม่ … มาก. ไม่ชอบมาก thường hiểu là "rất không thích", ngược hẳn ý. ✓ ไม่ค่อยชอบ — không thích lắm.
Ngược lại, muốn nhấn "hoàn toàn không" dùng ไม่ … เลย. Thang mức: ไม่ … เลย (chẳng … chút nào) — ไม่ค่อย … (không … lắm) — ค่อนข้าง … (khá là …) — มาก (rất).
Thói quen văn hoá: khi được hỏi món ăn có ngon không mà không thích, người Thái hay nói ไม่ค่อยถูกปาก (không hợp khẩu vị lắm) thay vì chê thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ไม่ค่อย nghĩa là gì?
ไม่ค่อย (phó từ) nghĩa là ít khi.
ไม่ค่อย đọc thế nào?
ไม่ค่อย đọc là mâi-kɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS mai-khoi; 2 âm tiết: mâi (thanh xuống), kɔ̂i (thanh xuống).