ได้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ได้ nghĩa là có thể, được, nổi.
Nghĩa của ได้
Động từ
- Có thể, được.
- Nổi.
Từ ghép có ได้
Câu ví dụ với ได้
- คุณสามารถทำมันได้ Bạn có thể làm nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8695455
- คุณได้มันมาจากไหน? Bạn lấy cái đó ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8720133
- เด็กทุกคนสามารถทำได้ Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468636
- ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287145
- คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878400
- ฉันขี่ม้าได้ Tôi biết cưỡi ngựa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679138
- ทอมพูดภาษาฝรั่งเศสได้ไหม? Tom biết nói tiếng Pháp không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719766
- ทำได้แล้ว! Hiểu rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get; to obtain; to receive; used before a verb to indicate that one has done or has an opportunity to do the action; used after a verb to express that the action can be or has been done
- Thán từ used to express a range of emotions, including acceptance, agreement, permission, anger, reproof, resignation, etc.
Ghi chú: dùng ได้ sao cho đúng
ได้ (dâai) đổi nghĩa theo vị trí — đây là từ đáng học kỹ nhất trong tiếng Thái cơ bản.
- Sau động từ = "được, có thể": พูดภาษาไทยได้ — nói được tiếng Thái; ไปไม่ได้ — không đi được.
- Trước động từ = "đã, được (có dịp)": ได้ไปเที่ยวทะเล — được đi biển; ไม่ได้ + động từ = "đã không": เมื่อวานไม่ได้ไป — Hôm qua đã không đi.
- Đứng làm động từ chính = "nhận, được": ได้เงิน — được tiền; ได้งาน — có việc.
- Đứng riêng = "được, OK": ได้ครับ — Được ạ; ได้ไหม — Được không?
Bẫy kinh điển: ไปไม่ได้ (không thể đi) ≠ ไม่ได้ไป (đã không đi / không có đi). Đổi chỗ là đổi nghĩa.
Còn ไม่ได้ trước tính từ/danh từ để phủ nhận ý người kia nghĩ: ไม่ได้โกรธ — Có giận đâu. Phát âm: khi đứng trước từ khác, nguyên âm thường ngắn lại thành "dâi".
Câu hỏi thường gặp
ได้ nghĩa là gì?
ได้ (động từ) nghĩa là có thể, được, nổi.
ได้ đọc thế nào?
ได้ đọc là dâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai; 1 âm tiết: dâai (thanh xuống).