TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เปล่า

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bplàaoRTGS plao /plaːw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺล่าวbplàaothanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เปล่า nghĩa là trống, rỗng.

Nghĩa của เปล่า

Tính từ

  1. Trống, rỗng, không (มือเปล่า: tay không). (biên soạn)

Phó từ

  1. Không (đáp lời phủ định: เปล่า không có đâu); vô ích, uổng. (biên soạn)

Câu ví dụ với เปล่า

  • นี่เป็นภาพล่าสุดรึเปล่า? Tấm hình này có mới không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ containing nothing, being nothing: empty, blank, vacant, etc.; giving nothing, resulting in nothing: void, invalid, vain, waste, dead, etc.; covered by nothing: bare, naked, nude, etc.; including nothing or no one else: alone, sole, only, simple, plain, etc.; requiring nothing in return: free, for free, free of charge, free of obligation or condition, gratuitous, etc.; aimless; purposeless; innocent; guiltless; having no role or participation (especially in something wrong)
  • Phó từ used to express negation: no, not, never, etc.; alone, solely, only; simply, plainly; freely; for free; free of charge; free of obligation or condition; gratuitously; aimlessly; purposelessly; in vain; for nothing; to no purpose
  • Thán từ an exclamation used to express negation: no, not, never, nah, nothing, etc.

Ghi chú: dùng เปล่า sao cho đúng

เปล่า (bplàao) có nghĩa gốc là "trống, không có gì": ขวดเปล่า — chai rỗng; มือเปล่า — tay không; ได้มาเปล่าๆ — có được mà không mất gì. Từ đó nó thành câu trả lời "không" rất đời thường.

  • A: โกรธหรือเปล่า (gròot rʉ̌ʉ bplàao) — Giận à? / Có giận không?
    B: เปล่า (bplàao) — Đâu có.
  • A: คุณโทรมาเหรอ — Bạn gọi điện à?
    B: เปล่านะ — Không mà.

Lưu ý: เปล่า dùng để chối một sự việc (có/không làm, có/không xảy ra). Để trả lời câu hỏi về tính chất hay ý muốn, người ta lặp động từ/tính từ với ไม่: A: เผ็ดไหม? B: ไม่เผ็ด (không cay), không nói ✗ เปล่า.

Còn เปล่าประโยชน์ = vô ích, เสียเวลาเปล่า = mất thời gian không đâu.

Câu hỏi thường gặp

เปล่า nghĩa là gì?

เปล่า (tính từ, phó từ) nghĩa là trống, rỗng.

เปล่า đọc thế nào?

เปล่า đọc là bplàao (phiên âm có dấu thanh), RTGS plao; 1 âm tiết: bplàao (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.