TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไฟล์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
faaiRTGS fai /faːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟายfaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ไฟล์

ไฟล์ nghĩa là tệp, tập tin.

Nghĩa của ไฟล์

Danh từ

  1. Tệp, tập tin, tệp tin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ไฟล์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file.

Câu hỏi thường gặp

ไฟล์ nghĩa là gì?

ไฟล์ (danh từ) nghĩa là tệp, tập tin.

ไฟล์ đọc thế nào?

ไฟล์ đọc là faai (phiên âm có dấu thanh), RTGS fai; 1 âm tiết: faai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.