เงิน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงิน nghĩa là tiền, bạc.
Nghĩa của เงิน
Danh từ
- Tiền. (biên soạn)
- Bạc (kim loại); màu bạc. (biên soạn)
Từ ghép có เงิน
- การเงิน — Tài chính.
- เงินเดือน — Lương tháng.
- เงินกู้ — Sự vay, tiền cho mượn.
- เงินทอง — Tiền bạc, của cải.
- เงินตรา — Tiền, đồng, bạc.
- เงินสด — Tiền mặt.
- เงินเฟ้อ — Tăng giá, lạm phát.
- เงินปันผล — Cổ tức.
- กระดาษเงินกระดาษทอง — Đồ mã, mã, tiền âm phủ, tiền vàng bạc, tiền vàng mã.
- เงินฝืด — Giảm giá.
- เงินทอน — Tiền lẻ, tiền nhỏ.
- เงินปี — Niên kim, niên khoản.
- กระเป๋าเงิน — Ví, bóp.
Câu ví dụ với เงิน
- ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silver (metal); silver (color); money
Ghi chú: dùng เงิน sao cho đúng
เงิน (ngən) là "tiền" và "bạc" (kim loại) — giống tiếng Việt, hai nghĩa dùng chung một từ.
- เงินสด — tiền mặt; เงินทอน — tiền thối lại; เงินเดือน — lương tháng.
- จ่ายเงิน — trả tiền; โอนเงิน — chuyển khoản; ถอนเงิน — rút tiền.
- สีเงิน — màu bạc; แหวนเงิน — nhẫn bạc.
Thanh toán ở quán ăn: gọi nhân viên và nói เก็บเงินด้วยครับ hoặc คิดเงินด้วยค่ะ — "tính tiền giùm". Câu ✗ ผมอยากจ่าย (tôi muốn trả) đúng nhưng không tự nhiên.
Phát âm: nguyên âm ə (giống "ơ" tiếng Việt) và âm đầu ng — người Việt đọc dễ: "ngơn". Màu "xanh dương" là สีน้ำเงิน — "màu nước bạc".
Từ thân mật: สตางค์/ตังค์.
Câu hỏi thường gặp
เงิน nghĩa là gì?
เงิน (danh từ) nghĩa là tiền, bạc.
เงิน đọc thế nào?
เงิน đọc là ngən (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen; 1 âm tiết: ngən (thanh trung).