เงา
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngao
/ŋaw˧/ giọng máy của trình duyệt
เงาngaothanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงา nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của เงา
Danh từ
- Bóng, bóng tối.
Từ ghép có เงา
- กระจกเงา — Gương, kiếng, kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shadow.; reflection.
- Tính từ shiny, polished, glossy.
Câu hỏi thường gặp
เงา nghĩa là gì?
เงา (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
เงา đọc thế nào?
เงา đọc là ngao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngao; 1 âm tiết: ngao (thanh trung).