TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงา

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngao /ŋaw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงาngaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงา nghĩa là bóng, bóng tối.

Nghĩa của เงา

Danh từ

  1. Bóng, bóng tối.

Từ ghép có เงา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shadow.; reflection.
  • Tính từ shiny, polished, glossy.

Câu hỏi thường gặp

เงา nghĩa là gì?

เงา (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.

เงา đọc thế nào?

เงา đọc là ngao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngao; 1 âm tiết: ngao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.