TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินทอง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngən-tɔɔngRTGS ngoen-thong /ŋɤn˧.tʰɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpทองtɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินทอง nghĩa là tiền bạc.

Nghĩa của เงินทอง

Danh từ

  1. Tiền bạc, của cải. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money.; precious thing; valuable thing.

Câu hỏi thường gặp

เงินทอง nghĩa là gì?

เงินทอง (danh từ) nghĩa là tiền bạc.

เงินทอง đọc thế nào?

เงินทอง đọc là ngən-tɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-thong; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), tɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.