TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินฝืด

ngən-fʉ̀ʉtRTGS ngoen-fuet /ŋɤn˧.fɯːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpฝืดfʉ̀ʉtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินฝืด nghĩa là giảm giá.

Nghĩa của เงินฝืด

Danh từ

  1. Giảm giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deflation (decrease in prices and cost of living)

Câu hỏi thường gặp

เงินฝืด nghĩa là gì?

เงินฝืด (danh từ) nghĩa là giảm giá.

เงินฝืด đọc thế nào?

เงินฝืด đọc là ngən-fʉ̀ʉt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-fuet; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), fʉ̀ʉt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.