เงินปี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงินปี nghĩa là niên kim, niên khoản.
Nghĩa của เงินปี
Danh từ
- Niên kim, niên khoản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annual salary.; annuity.; civil list, Sovereign Grant, or similar payment.
Câu hỏi thường gặp
เงินปี nghĩa là gì?
เงินปี (danh từ) nghĩa là niên kim, niên khoản.
เงินปี đọc thế nào?
เงินปี đọc là ngən-bpii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-pi; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), bpii (thanh trung).