TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินปี

ngən-bpiiRTGS ngoen-pi /ŋɤn˧.piː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpปีbpiithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินปี nghĩa là niên kim, niên khoản.

Nghĩa của เงินปี

Danh từ

  1. Niên kim, niên khoản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annual salary.; annuity.; civil list, Sovereign Grant, or similar payment.

Câu hỏi thường gặp

เงินปี nghĩa là gì?

เงินปี (danh từ) nghĩa là niên kim, niên khoản.

เงินปี đọc thế nào?

เงินปี đọc là ngən-bpii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-pi; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), bpii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.