TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินกู้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngən-gûuRTGS ngoen-ku /ŋɤn˧.kuː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpกู้gûuthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินกู้ nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

Nghĩa của เงินกู้

Danh từ

  1. Sự vay, tiền cho mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loan

Câu hỏi thường gặp

เงินกู้ nghĩa là gì?

เงินกู้ (danh từ) nghĩa là sự vay, tiền cho mượn.

เงินกู้ đọc thế nào?

เงินกู้ đọc là ngən-gûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-ku; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), gûu (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.