เงินเฟ้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงินเฟ้อ nghĩa là tăng giá, lạm phát.
Nghĩa của เงินเฟ้อ
Danh từ
- Tăng giá, lạm phát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflation (increase in prices and cost of living)
Câu hỏi thường gặp
เงินเฟ้อ nghĩa là gì?
เงินเฟ้อ (danh từ) nghĩa là tăng giá, lạm phát.
เงินเฟ้อ đọc thế nào?
เงินเฟ้อ đọc là ngən-fə́ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-foe; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), fə́ə (thanh cao).