TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินเฟ้อ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ngən-fə́əRTGS ngoen-foe /ŋɤn˧.fɤː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpเฟ้อfə́əthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินเฟ้อ nghĩa là tăng giá, lạm phát.

Nghĩa của เงินเฟ้อ

Danh từ

  1. Tăng giá, lạm phát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation (increase in prices and cost of living)

Câu hỏi thường gặp

เงินเฟ้อ nghĩa là gì?

เงินเฟ้อ (danh từ) nghĩa là tăng giá, lạm phát.

เงินเฟ้อ đọc thế nào?

เงินเฟ้อ đọc là ngən-fə́ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-foe; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), fə́ə (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.