เงินเดือน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงินเดือน nghĩa là lương tháng.
Nghĩa của เงินเดือน
Danh từ
- Lương tháng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monthly salary.
Câu hỏi thường gặp
เงินเดือน nghĩa là gì?
เงินเดือน (danh từ) nghĩa là lương tháng.
เงินเดือน đọc thế nào?
เงินเดือน đọc là ngən-dʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-duean; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), dʉʉan (thanh trung).