TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินเดือน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ngən-dʉʉanRTGS ngoen-duean /ŋɤn˧.dɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpเดือนdʉʉanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินเดือน nghĩa là lương tháng.

Nghĩa của เงินเดือน

Danh từ

  1. Lương tháng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monthly salary.

Câu hỏi thường gặp

เงินเดือน nghĩa là gì?

เงินเดือน (danh từ) nghĩa là lương tháng.

เงินเดือน đọc thế nào?

เงินเดือน đọc là ngən-dʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-duean; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), dʉʉan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.