TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินทอน

ngən-tɔɔnRTGS ngoen-thon /ŋɤn˧.tʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpทอนtɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินทอน nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.

Nghĩa của เงินทอน

Danh từ

  1. Tiền lẻ, tiền nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ change: money returned as the balance of the amount paid.; surplus of an estimate or fund that is dishonestly set higher than the actual price or cost.

Câu hỏi thường gặp

เงินทอน nghĩa là gì?

เงินทอน (danh từ) nghĩa là tiền lẻ, tiền nhỏ.

เงินทอน đọc thế nào?

เงินทอน đọc là ngən-tɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-thon; 2 âm tiết: ngən (thanh trung), tɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.