TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สตางค์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-dtaangRTGS sa-tang /sa˨˩.taːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoตางdtaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สตางค์ nghĩa là xa-tăng.

Nghĩa của สตางค์

Danh từ

  1. Xa-tăng (1/100 bạt); (khẩu ngữ) tiền. (biên soạn)

Từ ghép có สตางค์

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Thai unit of currency, being ¹⁄₁₀₀ of a baht. Abbreviation: สต. (sɔ̌ɔ-dtɔɔ); a Thai unit of weight, equal to 0.15 grams.; a Thai unit of measurement of rain, being ¹⁄₁₀ of ทศางค์.; money.

Ghi chú: dùng สตางค์ sao cho đúng

สตางค์ (sà-dtaang) là đơn vị nhỏ của tiền Thái: 100 สตางค์ = 1 บาท. Ngày nay chỉ còn gặp đồng 25 và 50 สตางค์, chủ yếu khi siêu thị thối tiền lẻ.

Điều thú vị: trong khẩu ngữ, สตางค์ (và dạng nói tắt ตังค์, dtang) lại là từ thông dụng cho "tiền" nói chung:

  • ไม่มีตังค์ — Không có tiền.
  • ลืมเอาสตางค์มา — Quên mang tiền.
  • จ่ายตังค์ — trả tiền.

So với เงิน (ngən): เงิน là "tiền" trung tính, dùng cả văn viết (เงินเดือน — lương, เงินสด — tiền mặt). ตังค์ là cách nói thân mật, đời thường.

Chữ ค์ cuối không đọc. Viết đúng: สตางค์ (không phải ✗ สตาง).

Câu hỏi thường gặp

สตางค์ nghĩa là gì?

สตางค์ (danh từ) nghĩa là xa-tăng.

สตางค์ đọc thế nào?

สตางค์ đọc là sà-dtaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tang; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dtaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.