สตางค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สตางค์ nghĩa là xa-tăng.
Nghĩa của สตางค์
Danh từ
- Xa-tăng (1/100 bạt); (khẩu ngữ) tiền. (biên soạn)
Từ ghép có สตางค์
- กระเป๋าสตางค์ — Ví, bóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a Thai unit of currency, being ¹⁄₁₀₀ of a baht. Abbreviation: สต. (sɔ̌ɔ-dtɔɔ); a Thai unit of weight, equal to 0.15 grams.; a Thai unit of measurement of rain, being ¹⁄₁₀ of ทศางค์.; money.
Ghi chú: dùng สตางค์ sao cho đúng
สตางค์ (sà-dtaang) là đơn vị nhỏ của tiền Thái: 100 สตางค์ = 1 บาท. Ngày nay chỉ còn gặp đồng 25 và 50 สตางค์, chủ yếu khi siêu thị thối tiền lẻ.
Điều thú vị: trong khẩu ngữ, สตางค์ (và dạng nói tắt ตังค์, dtang) lại là từ thông dụng cho "tiền" nói chung:
- ไม่มีตังค์ — Không có tiền.
- ลืมเอาสตางค์มา — Quên mang tiền.
- จ่ายตังค์ — trả tiền.
So với เงิน (ngən): เงิน là "tiền" trung tính, dùng cả văn viết (เงินเดือน — lương, เงินสด — tiền mặt). ตังค์ là cách nói thân mật, đời thường.
Chữ ค์ cuối không đọc. Viết đúng: สตางค์ (không phải ✗ สตาง).
Câu hỏi thường gặp
สตางค์ nghĩa là gì?
สตางค์ (danh từ) nghĩa là xa-tăng.
สตางค์ đọc thế nào?
สตางค์ đọc là sà-dtaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tang; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), dtaang (thanh trung).