เงินปันผล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เงินปันผล nghĩa là cổ tức.
Nghĩa của เงินปันผล
Danh từ
- Cổ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dividend
Câu hỏi thường gặp
เงินปันผล nghĩa là gì?
เงินปันผล (danh từ) nghĩa là cổ tức.
เงินปันผล đọc thế nào?
เงินปันผล đọc là ngən-bpan-pǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-pan-phon; 3 âm tiết: ngən (thanh trung), bpan (thanh trung), pǒn (thanh lên).