TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เงินปันผล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ngən-bpan-pǒnRTGS ngoen-pan-phon /ŋɤn˧.pan˧.pʰon˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เงิ็นngənthanh trungphụ âm thấpปันbpanthanh trungphụ âm trungผนpǒnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เงินปันผล nghĩa là cổ tức.

Nghĩa của เงินปันผล

Danh từ

  1. Cổ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dividend

Câu hỏi thường gặp

เงินปันผล nghĩa là gì?

เงินปันผล (danh từ) nghĩa là cổ tức.

เงินปันผล đọc thế nào?

เงินปันผล đọc là ngən-bpan-pǒn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngoen-pan-phon; 3 âm tiết: ngən (thanh trung), bpan (thanh trung), pǒn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.