ยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยา nghĩa là thuốc.
Nghĩa của ยา
Danh từ
- Thuốc.
Từ ghép có ยา
- ยาเสพติด — Ma túy, chất gây nghiện.
- ยาสูบ — Thuốc lá.
- ยาสีฟัน — Kem đánh răng, thuốc đánh răng.
- ยาพิษ — Chất độc, thuốc độc, độc.
- ยาถ่าย — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- ยาเม็ด — Viên, viên thuốc.
- ยาเบื่อ — Chất độc, thuốc độc, độc.
- ใบสั่งยา — Toa thuốc.
- ยาแก้ปวด — Thuốc giảm đau.
- ยาดับกลิ่น — Bay mùi, chất khử mùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine; drug; tobacco; cigarette; opium; recreational drug
- Động từ to caulk
- Danh từ dammar (substance used for caulking boats); niello, or some type of colored enameling compound inlaid in jewelry and ornamental wares made of metal
- Danh từ male
Ghi chú: dùng ยา sao cho đúng
ยา (yaa, thanh ngang) là "thuốc": ร้านขายยา — hiệu thuốc; ยาแก้ปวด — thuốc giảm đau; ยาแก้ไอ — thuốc ho.
Điều người Việt hay bỡ ngỡ: "uống thuốc" tiếng Thái là กินยา (gin yaa — "ăn thuốc"), không phải ✗ ดื่มยา. Thuốc nước cũng nói กินยา.
- กินยาหลังอาหาร — Uống thuốc sau bữa ăn.
- ยานี้กินวันละสามครั้ง — Thuốc này uống ngày ba lần.
- ทายา — bôi thuốc; หยอดตา — nhỏ mắt.
Chú ý: ยา cũng là thành phần của ยาเสพติด (ma tuý) và ยาบ้า (ma tuý tổng hợp) — tin tức hay gặp.
Đừng lẫn: ยา (yaa, thuốc) — ย่า (yâa, bà nội) — ยาย (yaai, bà ngoại) — อย่า (yàa, đừng).
Câu hỏi thường gặp
ยา nghĩa là gì?
ยา (danh từ) nghĩa là thuốc.
ยา đọc thế nào?
ยา đọc là yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya; 1 âm tiết: yaa (thanh trung).