อย่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อย่า nghĩa là đừng, chớ.
Nghĩa của อย่า
Phó từ
- Đừng, chớ. (biên soạn)
Câu ví dụ với อย่า
- อย่าคุยกับฉัน Đừng nói chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675800
- กรุณาอย่าแตะต้องฉัน Đừng đụng vào người tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675812
- อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675887
- อย่าอายเลย Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675857
- อย่าพูดเล่น Đừng đùa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11533341
- อย่าเลย Đừng làm thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11533365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ don't, do not
Ghi chú: dùng อย่า sao cho đúng
อย่า (yàa) là "đừng" — đặt đầu câu mệnh lệnh phủ định.
- อย่าลืม — Đừng quên.
- อย่าเพิ่งไป — Đừng đi vội.
- อย่าบอกใครนะ — Đừng nói với ai nhé.
Làm mềm: thêm นะ cuối câu, hoặc dùng ไม่ต้อง (khỏi cần): ไม่ต้องห่วง — Đừng lo / Khỏi lo. Với người lớn, ไม่ต้อง… nghe lễ phép hơn อย่า.
Phân biệt với ห้าม (hâam) — "cấm": ห้าม là lệnh cấm, quy định, biển báo (ห้ามสูบบุหรี่ — Cấm hút thuốc); อย่า là lời khuyên, lời dặn giữa người với người.
Chữ: อ đầu câm, giúp ย thành thanh thấp. Đừng nhầm với อย่าง (yàang, kiểu, loại) hay ย่า (yâa, bà nội).
Câu hỏi thường gặp
อย่า nghĩa là gì?
อย่า (phó từ) nghĩa là đừng, chớ.
อย่า đọc thế nào?
อย่า đọc là yàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya; 1 âm tiết: yàa (thanh thấp).