TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ยาเสพติด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yaa-sèep-dtìtRTGS ya-sep-tit /jaː˧.seːp̚˨˩.tit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ยาyaathanh trungphụ âm thấpเสบsèepthanh thấpphụ âm caoติดdtìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ยาเสพติด nghĩa là ma túy, chất gây nghiện.

Nghĩa của ยาเสพติด

Danh từ

  1. Ma túy, chất gây nghiện. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addictive drug; narcotic drug; habit-forming drug

Câu hỏi thường gặp

ยาเสพติด nghĩa là gì?

ยาเสพติด (danh từ) nghĩa là ma túy, chất gây nghiện.

ยาเสพติด đọc thế nào?

ยาเสพติด đọc là yaa-sèep-dtìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya-sep-tit; 3 âm tiết: yaa (thanh trung), sèep (thanh thấp), dtìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.