ยั่งยืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยั่งยืน nghĩa là bền vững, lâu dài.
Nghĩa của ยั่งยืน
Động từ
- Bền vững, lâu dài. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be enduring; to be lasting.
Câu hỏi thường gặp
ยั่งยืน nghĩa là gì?
ยั่งยืน (động từ) nghĩa là bền vững, lâu dài.
ยั่งยืน đọc thế nào?
ยั่งยืน đọc là yâng-yʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yang-yuen; 2 âm tiết: yâng (thanh xuống), yʉʉn (thanh trung).