ยาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ยาย nghĩa là bà ngoại.
Nghĩa của ยาย
Danh từ
- Bà ngoại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ยาย
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maternal grandmother; also used as a title for or term of address to one's maternal grandmother or woman respected as one's maternal grandmother, and used by such person to refer to herself; aged woman; also used as a title for or term of address to such person, and used by such person to refer to herself; used as a diminutive or affectionate title for or term of address to a young woman or woman of the same age as the speaker; used as a title for or term of address to any woman or trans woman
Ghi chú: dùng ยาย sao cho đúng
ยาย (yaai) là "bà ngoại" (mẹ của mẹ), đi cặp với ตา (dtaa, ông ngoại). Bên nội là ย่า (yâa, bà nội) và ปู่ (bpùu, ông nội).
Ngoài đời, ยาย còn là cách gọi chung các bà cụ: ยายครับ ให้ผมช่วยถือไหม — Bà ơi, để cháu xách giúp nhé?
Ba từ cần phân biệt rõ khi nghe vì chỉ khác thanh/âm cuối:
Lưu ý phụ: trong khẩu ngữ, ยาย đứng trước tên một phụ nữ trẻ (ยายนี่ — con bé này) mang giọng trêu chọc hoặc chê, không phải gọi bà.
Câu hỏi thường gặp
ยาย nghĩa là gì?
ยาย (danh từ) nghĩa là bà ngoại.
ยาย đọc thế nào?
ยาย đọc là yaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS yai; 1 âm tiết: yaai (thanh trung).