เครื่อง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครื่อง nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.
Nghĩa của เครื่อง
Danh từ
- Dụng cụ.
- Đồ dùng.
- Thiết bị.
- Máy, máy móc.
Từ ghép có เครื่อง
- เครื่องจักร — Máy, máy móc.
- เครื่องดื่ม — Ly, cốc, chai.
- เครื่องดนตรี — Nhạc cụ.
- เครื่องกรอง — Máy lọc.
- เครื่องถ่ายเอกสาร — Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu.
- เครื่องคิดเลข — Máy tính cầm tay.
- เครื่องกำเนิดไฟฟ้า — Máy phát điện.
- เครื่องซักผ้า — Máy giặt.
- เครื่องช่วยฟัง — Máy trợ thính.
- เครื่องดูดฝุ่น — Máy hút bụi.
- เครื่องตัดหญ้า — Máy cắt cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing; article; matter; material; part; component; constituent; element; ingredient; instrument; implement; tool; device; means; machine; engine; food; ornament, adornment, accessory; garment, attire, array
- Lượng từ Classifier for machines, engines, or the like. ⇒ all nouns using this classifier
- Danh từ airplane; aircraft
Câu hỏi thường gặp
เครื่อง nghĩa là gì?
เครื่อง (danh từ) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.
เครื่อง đọc thế nào?
เครื่อง đọc là krʉ̂ʉang (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang; 1 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống).