TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องขุด

krʉ̂ʉang-kùtRTGS khrueang-khut /kʰrɯa̯ŋ˥˩.kʰut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpขุดkùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องขุด nghĩa là người xới đất, máy đào, máy xúc.

Nghĩa của เครื่องขุด

Danh từ

  1. Người xới đất.
  2. Máy đào, máy xúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excavator (vehicle)

Câu hỏi thường gặp

เครื่องขุด nghĩa là gì?

เครื่องขุด (danh từ) nghĩa là người xới đất, máy đào, máy xúc.

เครื่องขุด đọc thế nào?

เครื่องขุด đọc là krʉ̂ʉang-kùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-khut; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), kùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.