TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องกรอง

krʉ̂ʉang-grɔɔngRTGS khrueang-krong /kʰrɯa̯ŋ˥˩.krɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpกฺรองgrɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องกรอง nghĩa là máy lọc.

Nghĩa của เครื่องกรอง

Danh từ

  1. Máy lọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filter; strainer

Câu hỏi thường gặp

เครื่องกรอง nghĩa là gì?

เครื่องกรอง (danh từ) nghĩa là máy lọc.

เครื่องกรอง đọc thế nào?

เครื่องกรอง đọc là krʉ̂ʉang-grɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-krong; 2 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), grɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.