TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครือข่าย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krʉʉa-kàaiRTGS khruea-khai /kʰrɯa̯˧.kʰaːj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรือkrʉʉathanh trungphụ âm thấpข่ายkàaithanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครือข่าย nghĩa là mạng, mạng lưới.

Nghĩa của เครือข่าย

Danh từ

  1. Mạng.
  2. Mạng lưới.

Từ ghép có เครือข่าย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ network: group or system of things or people that are interconnected or have common interests or concerns, as computer network, radio network, telecommunications network, railway network, criminal network, network of researchers, etc.

Câu hỏi thường gặp

เครือข่าย nghĩa là gì?

เครือข่าย (danh từ) nghĩa là mạng, mạng lưới.

เครือข่าย đọc thế nào?

เครือข่าย đọc là krʉʉa-kàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khruea-khai; 2 âm tiết: krʉʉa (thanh trung), kàai (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.