เครือข่าย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เครือข่าย nghĩa là mạng, mạng lưới.
Nghĩa của เครือข่าย
Danh từ
- Mạng.
- Mạng lưới.
Từ ghép có เครือข่าย
- เครือข่ายสังคม — Mạng lưới xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ network: group or system of things or people that are interconnected or have common interests or concerns, as computer network, radio network, telecommunications network, railway network, criminal network, network of researchers, etc.
Câu hỏi thường gặp
เครือข่าย nghĩa là gì?
เครือข่าย (danh từ) nghĩa là mạng, mạng lưới.
เครือข่าย đọc thế nào?
เครือข่าย đọc là krʉʉa-kàai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khruea-khai; 2 âm tiết: krʉʉa (thanh trung), kàai (thanh thấp).