TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครื่องดนตรี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
krʉ̂ʉang-don-dtriiRTGS khrueang-don-tri /kʰrɯa̯ŋ˥˩.don˧.triː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรื่องkrʉ̂ʉangthanh xuốngphụ âm thấpดนdonthanh trungphụ âm trungตฺรีdtriithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครื่องดนตรี nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.

Nghĩa của เครื่องดนตรี

Danh từ

  1. Nhạc cụ.
  2. Nhạc khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musical instrument

Câu hỏi thường gặp

เครื่องดนตรี nghĩa là gì?

เครื่องดนตรี (danh từ) nghĩa là nhạc cụ, nhạc khí.

เครื่องดนตรี đọc thế nào?

เครื่องดนตรี đọc là krʉ̂ʉang-don-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrueang-don-tri; 3 âm tiết: krʉ̂ʉang (thanh xuống), don (thanh trung), dtrii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.